wandering
/'wɒndәriŋ/ phổ biến #16302
“wanderings” là số nhiều của wandering — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
wandering
//
- (thống kê) di động
Định nghĩa tiếng Anh
n. travelling about without any clear destination