Từ điển Anh–Việt

111.760 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

wandering

/'wɒndәriŋ/ phổ biến #16302

“wanderings” là số nhiều của wandering — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

wandering

//

  • (thống kê) di động
Định nghĩa tiếng Anh

n. travelling about without any clear destination

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...