wank
/wæŋk/
“wanked” là quá khứ của wank — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
wanking hiện tại phân từ
wanked quá khứ
wanks số nhiều
wanked quá khứ phân từ
wanks ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
wank
//
* động từ- thủ dâm* danh từ
- sự thủ dâm, hành động thủ dâm
Định nghĩa tiếng Anh
n slang for masturbation v get sexual gratification through self-stimulation