Từ điển Anh–Việt

111.760 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

wanker

/ˈwæŋkə(r)/ phổ biến #41085

“wankers” là số nhiều của wanker — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ wankers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

wanker

//

* danh từ
  • người bất tài, người ngu đần, người lười biếng
  • người thủ dâm
Định nghĩa tiếng Anh

n terms of abuse for a masturbator

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...