Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #13860

wanting

/'wɔntiɳ/

tính từ

  • (: in) thiếu, không có
    • wanting in energy: thiếu nghị lực
    • wanting in courage: thiếu can đảm
  • (thông tục) ngu, đần

giới từ

  • thiếu, không có
    • wanting energy, nothing can be done: thiếu nghị lực thì chẳng làm được việc gì
    • that makes two dozen eggs wanting one: như thế là thiếu một quả đầy hai tá trứng
Định nghĩa tiếng Anh

v feel or have a desire for; want strongly\nv have need of\nv hunt or look for; want for a particular reason\nv wish or demand the presence of\nv be without, lack; be deficient in\ns nonexistent\ns inadequate in amount or degree

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...