Từ điển Anh–Việt

112.243 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

war-cry

/'wɔ:krai/
Biến thể từ war-cries số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

war-cry

/'wɔ:krai/

danh từ

  • tiếng hô xung trận, tiếng hô xung phong
  • khẩu lệnh, khẩu hiệu
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...