Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

war-head

/'wɔ:hed/

danh từ

  • đầu nổ (của ngư lôi...)
Biến thể từ war-heads số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...