war-head
“war-heads” là số nhiều của war-head — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
war-head
/'wɔ:hed/
danh từ
- đầu nổ (của ngư lôi...)
Từ điển Anh–Việt
112.243 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“war-heads” là số nhiều của war-head — đang hiển thị từ gốc:
Đang tải...