Từ điển Anh–Việt

111.833 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

war-lord

/'wɔːlɔːd/

“war-lords” là số nhiều của war-lord — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ war-lords số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

war-lord

//

* danh từ
  • tư lệnh (chỉ huy trưởng [quân sự])
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...