Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

warble

/'wɔ:bl/ GRE phổ biến #24023

“warbled” là quá khứ của warble — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

warble

/'wɔ:bl/

danh từ

  • chai yên (chai cứng ở lưng ngựa do sự cọ xát của yên)
  • u (do) ruồi giòi
  • giòi (của ruồi giòi)

danh từ

  • tiếng hót líu lo (chim); tiếng róc rách (suối); tiếng hát líu lo; giọng nói thỏ thẻ

động từ

  • hót líu lo (chim); róc rách (suối); hát líu lo; nói thỏ thẻ (người)
  • kể lại bằng thơ
Định nghĩa tiếng Anh

n. a lumpy abscess under the hide of domestic mammals caused by larvae of a botfly or warble fly v. sing or play with trills, alternating with the half note above or below

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...