warbler
/'wɔ:blə/ phổ biến #20230
Biến thể từ
warblers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
warbler
/'wɔ:blə/
danh từ
- (động vật học) chim chích
- người hay hát líu lo
Định nghĩa tiếng Anh
n. a singer; usually a singer who adds embellishments to the song n. a small active songbird