Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

warbler

/'wɔ:blə/ phổ biến #20230

“warblers” là số nhiều của warbler — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ warblers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

warbler

/'wɔ:blə/

danh từ

  • (động vật học) chim chích
  • người hay hát líu lo
Định nghĩa tiếng Anh

n. a singer; usually a singer who adds embellishments to the song n. a small active songbird

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...