Từ điển Anh–Việt

111.756 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

warden

/'wɔ:dn/ IELTSGRECollins ★ phổ biến #9327

“wardening” là hiện tại phân từ của warden — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Dân phòng danh từ

“The warden of the park ensures that all visitors follow the rules and regulations.”Dân phòng của công viên đảm bảo rằng tất cả du khách tuân theo các quy tắc và quy định.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

warden

/'wɔ:dn/

danh từ

  • dân phòng
  • cai (nhà lao); hiệu trưởng (trường đại học...); người quản lý (công viên...); tổng đốc, thống đốc
    • the warden of a park: người quản lý công viên
    • the warden of a prison: cai ngục
  • người coi nơi cấm săn bắn ((cũng) game warden)
  • (từ cổ,nghĩa cổ) người gác, người trông nom
Định nghĩa tiếng Anh

n. the chief official in charge of a prison

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...