Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

wardenship

/'wɔ:dʃip/

“wardenships” là số nhiều của wardenship — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ wardenships số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

wardenship

/'wɔ:dʃip/

danh từ

  • trách nhiệm canh phòng
  • trách nhiệm của người giám đốc; trách nhiệm quản lý
  • chức giám đốc; chức quản lý
Định nghĩa tiếng Anh

n the position of warden

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...