Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

warding

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

warding

//

* danh từ
  • sự canh giữ; sự tuần tra
  • đội cảnh vệ; đội tuần tra
  • khe răng (chìa khoá)
Định nghĩa tiếng Anh

p. pr. & vb. n. of Ward

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...