warding
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
warding
//
* danh từ- sự canh giữ; sự tuần tra
- đội cảnh vệ; đội tuần tra
- khe răng (chìa khoá)
Định nghĩa tiếng Anh
p. pr. & vb. n. of Ward
Từ điển Anh–Việt
111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
p. pr. & vb. n. of Ward
Đang tải...