Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

warding

//

* danh từ
  • sự canh giữ; sự tuần tra
  • đội cảnh vệ; đội tuần tra
  • khe răng (chìa khoá)
Định nghĩa tiếng Anh

p. pr. & vb. n. of Ward

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...