Từ điển Anh–Việt

111.679 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

wardroom

/'wɒ:dru:m/ phổ biến #31756

“wardrooms” là số nhiều của wardroom — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ wardrooms số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

wardroom

//

* danh từ
  • chỗ trên một tàu chiến, nơi tất cả các sự quan có phận sự, ăn và ở; trừ sự quan chỉ huy, phòng ăn ở tập thể
Định nghĩa tiếng Anh

n. military quarters for dining and recreation for officers of a warship (except the captain)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...