Từ điển Anh–Việt

111.747 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

warlike

/'wɔ:laik/ phổ biến #22491
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

warlike

/'wɔ:laik/

tính từ

  • (thuộc) chiến tranh
    • warlike feat: chiến công
  • hùng dũng, thiện chiến
  • hiếu chiến
    • warlike imperialism: chủ nghĩa đế quốc hiếu chiến
    • warlike temper: tính hiếu chiến
Định nghĩa tiếng Anh

s. suggesting war or military life

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...