Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“warming-pans” là số nhiều của warming-pan — đang hiển thị từ gốc:

warming-pan

/'wɔ:miɳpæn/

danh từ

  • lồng ấp
  • (nghĩa bóng) người tạm quyền (tạm giữ một chức vị nào cho ai còn nhỏ tuổi)
Biến thể từ warming-pans số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...