Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“warmongers” là số nhiều của warmonger — đang hiển thị từ gốc:
GRE phổ biến #34880

warmonger

/'wɔ:,mʌɳgə/

danh từ

  • kẻ hiếu chiến, kẻ gây chiến
Định nghĩa tiếng Anh

n a person who advocates war or warlike policies

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...