warragal
/'wɔriɡæl; -ɡəl; 'wɔ:-/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
warragal
//
- xem warrigal
Định nghĩa tiếng Anh
n. The dingo.
Từ điển Anh–Việt
111.679 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. The dingo.
Đang tải...