Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

warranty

/'wɒ:rәnti/ TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #9608

“warranties” là số nhiều của warranty — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

bảo hành (sản phẩm) danh từ

“The laptop is still under warranty.”Chiếc laptop vẫn còn trong thời gian bảo hành.

Biến thể từ warranties số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

warranty

//

  • (toán kinh tế) bảo đảm
Định nghĩa tiếng Anh

n a written assurance that some product or service will be provided or will meet certain specifications

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...