Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

warrant

/'wɔrənt/ TOEFLGRECollins ★★ phổ biến #5999

“warrants” là số nhiều của warrant — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

lệnh danh từ

“The police obtained a warrant to search the premises.”Cảnh sát đã có lệnh để tìm kiếm nơi này.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

warrant

/'wɔrənt/

danh từ

  • sự cho phép; giấy phép
  • lý do, lý do xác đáng (của việc làm, báo cáo...)
  • sự bảo đảm (cho việc gì)
  • lệnh, trát
    • warrant of arrest: lệnh bắt, trát bắt
    • a warrant is out against someone: có lệnh bắt ai
  • (thương nghiệp) giấy chứng nhận
    • warehouse (dock) warrant: giấy chứng nhận có gửi hàng
  • (tài chính) lệnh (trả tiền)
  • (quân sự) bằng phong chuẩn uý

ngoại động từ

  • biện hộ cho
  • đảm bảo, chứng thực
  • cho quyền
Định nghĩa tiếng Anh

n. a writ from a court commanding police to perform specified acts n. a type of security issued by a corporation (usually together with a bond or preferred stock) that gives the holder the right to purchase a certain amount of common stock at a stated price

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...