Từ điển Anh–Việt

112.243 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

warrener

/'wɒrənə/
Biến thể từ warreners số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

warrener

//

* danh từ
  • người trông coi chuồng thỏ; người nuôi thỏ
  • (từ cổ, nghĩa cổ) người trông coi rừng cấm
Định nghĩa tiếng Anh

n. The keeper of a warren.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...