warrener
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
warrener
//
* danh từ- người trông coi chuồng thỏ; người nuôi thỏ
- (từ cổ, nghĩa cổ) người trông coi rừng cấm
Định nghĩa tiếng Anh
n. The keeper of a warren.
Từ điển Anh–Việt
112.243 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. The keeper of a warren.
Đang tải...