warrener
“warreners” là số nhiều của warrener — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
warrener
//
* danh từ- người trông coi chuồng thỏ; người nuôi thỏ
- (từ cổ, nghĩa cổ) người trông coi rừng cấm
Định nghĩa tiếng Anh
n. The keeper of a warren.