Từ điển Anh–Việt

112.243 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

warrigal

/'wɔriɡæl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

warrigal

//

* danh từ
  • chó đinh gô; chó rừng (úc)
  • (nghĩa bóng) người man rợ (thổ dân)
  • ngựa rừng ở úc* tính từ
  • hoang dại; mọi rợ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...