Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

warted

/'wɔ:tid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

warted

/'wɔ:tid/

tính từ

  • (y học) có mụn cơm
Định nghĩa tiếng Anh

a. Having little knobs on the surface; verrucose; as, a warted capsule.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...