Từ điển Anh–Việt

112.230 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

wash your hair

Nghĩa thường dùng

gội đầu cụm từ

“I need to wash your hair before we go out.”Tôi cần gội đầu trước khi chúng ta ra ngoài.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...