wash your hands
Nghĩa thường dùng
rửa tay
cụm từ
“Please wash your hands before eating.”Làm ơn rửa tay trước khi ăn.
Từ điển Anh–Việt
112.172 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“Please wash your hands before eating.”Làm ơn rửa tay trước khi ăn.
Đang tải...