Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

wash-and-wear

/'wɔʃәn'weә(r), 'wɔ:ʃ-/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

wash-and-wear

//

* tính từ
  • giặt khô ngay không cần là
Định nghĩa tiếng Anh

n. a fabric treated to be easily washable and to require no ironing s. treated so as to be easily or quickly washed and dried and requiring little or no ironing

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...