Từ điển Anh–Việt

109,003 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

wash-basin

/'wɔʃ,beisn/

-hand-basin)
/'wɔʃhænd,beisn/

danh từ

  • chậu rửa (ở phòng tắm)
Biến thể từ wash-basins số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...