Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

wash-basin

/'wɔʃ,beisn/

“wash-basins” là số nhiều của wash-basin — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ wash-basins số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

wash-basin

/'wɔʃ,beisn/

-hand-basin)
/'wɔʃhænd,beisn/

danh từ

  • chậu rửa (ở phòng tắm)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...