Từ điển Anh–Việt

112,369 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“wash-basins” là số nhiều của wash-basin — đang hiển thị từ gốc:

wash-basin

/'wɔʃ,beisn/

-hand-basin)
/'wɔʃhænd,beisn/

danh từ

  • chậu rửa (ở phòng tắm)
Biến thể từ wash-basins số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...