wash-basin
/'wɔʃ,beisn/
“wash-basins” là số nhiều của wash-basin — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
wash-basins số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
wash-basin
/'wɔʃ,beisn/
-hand-basin)/'wɔʃhænd,beisn/
danh từ
- chậu rửa (ở phòng tắm)