Từ điển Anh–Việt

109,003 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

wash-day

//

* danh từ
  • ngày giặt quần áo
Biến thể từ wash-days số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...