wash-day
/'wɒʃdeɪ/
“wash-days” là số nhiều của wash-day — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
wash-days số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
wash-day
//
* danh từ- ngày giặt quần áo