Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

washer

/'wɔʃə/ Collins ★ phổ biến #11379

“washers” là số nhiều của washer — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

máy giặt danh từ

“The washer is broken and needs to be repaired.”Máy giặt bị hỏng và cần được sửa chữa.

Biến thể từ washers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

washer

/'wɔʃə/

danh từ

  • người giặt, người rửa
  • máy giặt (quần áo); máy đãi (quặng)
  • giẻ rửa bát
  • (kỹ thuật) vòng đệm
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who washes things for a living n. seal consisting of a flat disk placed to prevent leakage n. a home appliance for washing clothes and linens automatically

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...