Từ điển Anh–Việt

109,003 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #32866

washerwoman

/'wɔʃə'wumən/

danh từ

  • chị thợ giặt
Biến thể từ washerwomen số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n a working woman who takes in washing

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...