Từ điển Anh–Việt

112,414 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“washerwomen” là số nhiều của washerwoman — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #32866

washerwoman

/'wɔʃə'wumən/

danh từ

  • chị thợ giặt
Biến thể từ washerwomen số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n a working woman who takes in washing

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...