washerwoman
/'wɔʃə'wumən/ phổ biến #32866
“washerwomen” là số nhiều của washerwoman — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
người phụ nữ giặt giũ
danh từ
“The washerwoman worked hard to clean the clothes.”Người phụ nữ giặt giũ làm việc chăm chỉ để giặt quần áo.
Biến thể từ
washerwomen số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
washerwoman
/'wɔʃə'wumən/
danh từ
- chị thợ giặt
Định nghĩa tiếng Anh
n a working woman who takes in washing