wash dishes
Đang hiển thị mục gốc wash dishes cho “washing dishes”.
Nghĩa thường dùng
rửa bát
cụm từ
Từ điển Anh–Việt
111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang hiển thị mục gốc wash dishes cho “washing dishes”.
Đang tải...