washing-house
/'wɔʃhaus/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
washing-house
/'wɔʃhaus/
-house)/'wɔʃiɳhaus/
danh từ
- chỗ giặt quần áo
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) hiệu giặt là
Từ điển Anh–Việt
112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...