Từ điển Anh–Việt

111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

waspish

/'wɔspiʃ/ GRE phổ biến #43867
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

waspish

/'wɔspiʃ/

tính từ

  • gắt gỏng, dễ cáu, bẳn tính
    • waspish temper: tính khí gắt gỏng
  • chua chát, gay gắt, châm chọc; hiểm ác
    • waspish style: văn châm chọc
Định nghĩa tiếng Anh

s very irritable

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...