waspy
/'wɒspi/ phổ biến #38857
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
waspy
//
* tính từ- xem waspish
- đầy ongg bắp cày
Từ điển Anh–Việt
111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...