wastage
/'weistidʤ/ phổ biến #34104
Biến thể từ
wastages số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
wastage
/'weistidʤ/
danh từ
- sự hao phí, sự lãng phí, sự mất mát, sự phí phạm
- số lượng hao hụt, số lãng phí
Định nghĩa tiếng Anh
n. the process of wasting n. anything lost by wear or waste