Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

wastage

/'weistidʤ/ phổ biến #34104

“wastages” là số nhiều của wastage — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ wastages số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

wastage

/'weistidʤ/

danh từ

  • sự hao phí, sự lãng phí, sự mất mát, sự phí phạm
  • số lượng hao hụt, số lãng phí
Định nghĩa tiếng Anh

n. the process of wasting n. anything lost by wear or waste

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...