Từ điển Anh–Việt

112.099 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

wastefulness

/'weistfulnis/ phổ biến #38417
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

wastefulness

/'weistfulnis/

danh từ

  • sự lãng phí, sự hoang phí
Định nghĩa tiếng Anh

n the trait of wasting resources n useless or profitless activity; using or expending or consuming thoughtlessly or carelessly

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...