wasteland
//
* danh từ- đất hoang, đất khô cằn; khu đất không thể sử dụng được, khu đất không sử dụng
- hoang mạc
- cuộc sống khô cằn (cuộc sống không sáng tạo được gì về văn hoá hoặc tinh thần)
Biến thể từ
wastelands số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh
n an uninhabited wilderness that is worthless for cultivation