Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“wastelands” là số nhiều của wasteland — đang hiển thị từ gốc:
Collins ★ phổ biến #14722

wasteland

//

* danh từ
  • đất hoang, đất khô cằn; khu đất không thể sử dụng được, khu đất không sử dụng
  • hoang mạc
  • cuộc sống khô cằn (cuộc sống không sáng tạo được gì về văn hoá hoặc tinh thần)
Biến thể từ wastelands số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n an uninhabited wilderness that is worthless for cultivation

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...