waster
/'weistə/
danh từ ((cũng) wastrel)
- người lãng phí, người hoang phí
- (kỹ thuật) phế phẩm; sản phẩm hỏng
- (từ lóng) người vô dụng
Biến thể từ
wasters số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh
n someone who dissipates resources self-indulgently\nn a person who destroys or ruins or lays waste to