Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“wasters” là số nhiều của waster — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #39088

waster

/'weistə/

danh từ ((cũng) wastrel)

  • người lãng phí, người hoang phí
  • (kỹ thuật) phế phẩm; sản phẩm hỏng
  • (từ lóng) người vô dụng
Biến thể từ wasters số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n someone who dissipates resources self-indulgently\nn a person who destroys or ruins or lays waste to

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...