Từ điển Anh–Việt

111.804 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

wastewater

/ˈweɪstˌwɔːtər/

Nghĩa thường dùng

nước thải danh từ

“The plant treats wastewater before releasing it into the river.”Nhà máy xử lý nước thải trước khi thải ra sông.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...