Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

wastrel

/'weistrəl/ GRE phổ biến #37075

“wastrels” là số nhiều của wastrel — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ wastrels số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

wastrel

/'weistrəl/

danh từ

  • (như) waster
  • (thông tục) lưu manh, cặn bã của xã hội; trẻ sống cầu bơ cầu bất
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who dissipates resources self-indulgently

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...