wastrel
/'weistrəl/ GRE phổ biến #37075
“wastrels” là số nhiều của wastrel — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
wastrels số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
wastrel
/'weistrəl/
danh từ
- (như) waster
- (thông tục) lưu manh, cặn bã của xã hội; trẻ sống cầu bơ cầu bất
Định nghĩa tiếng Anh
n. someone who dissipates resources self-indulgently