watch-cry
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
watch-cry
//
* danh từ- (sử học) tiếng kêu tuần tra đêm
- (số nhiều) điểm danh người gác
- khẩu hiệu; châm ngôn
Từ điển Anh–Việt
112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...