Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

watch-glass

/'wɔtʃglɑ:s/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

watch-glass

/'wɔtʃglɑ:s/

danh từ

  • kính đồng hồ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...