Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

watch-key

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

watch-key

//

* danh từ
  • chìa khoá lên dây đồng hồ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...